irraisonné
/i.ʁɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
irraisonné nghĩa là không suy xét.
Nghĩa của irraisonné
Tính từ
- Không suy xét.
Dạng từ của irraisonné
| Số nhiều | irraisonnés |
| Giống cái | irraisonnée |
| Giống cái số nhiều | irraisonnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irraisonné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irrational; unreasoned
Câu hỏi thường gặp
irraisonné nghĩa là gì?
irraisonné (tính từ) nghĩa là không suy xét.
irraisonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irraisonné (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɛ.zɔ.ne/.