TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrationalisme

danh từ giống đực (m)
/i.ʁa.sjɔ.na.lism/ giọng máy của trình duyệt

irrationalisme nghĩa là thuyết phi lý.

Nghĩa của irrationalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết phi lý.

Dạng từ của irrationalisme

Đi với mạo từ: un irrationalisme · l'irrationalisme

Số nhiềuirrationalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irrationalism

Câu hỏi thường gặp

irrationalisme nghĩa là gì?

irrationalisme (danh từ) nghĩa là thuyết phi lý.

irrationalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrationalisme (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.sjɔ.na.lism/.

irrationalisme là giống đực hay giống cái?

irrationalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.