TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ironiste

danh từ cả hai giống
/i.ʁɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

ironiste nghĩa là kẻ hay nói mỉa.

Nghĩa của ironiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hay nói mỉa; nhà văn hay mỉa mai.

Dạng từ của ironiste

Số nhiềuironistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ironist

Câu hỏi thường gặp

ironiste nghĩa là gì?

ironiste (danh từ) nghĩa là kẻ hay nói mỉa.

ironiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ironiste (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ.nist/.

ironiste là giống đực hay giống cái?

ironiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.