iode
danh từ giống đực (m)
/jɔd/ giọng máy của trình duyệt
iode nghĩa là Iot.
Nghĩa của iode
Danh từ · giống đực
- Hóa học Iot.
Dạng từ của iode
Đi với mạo từ: un iode · l'iode
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iodine (chemical element)
Câu hỏi thường gặp
iode nghĩa là gì?
iode (danh từ) nghĩa là Iot.
iode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iode (giọng Pháp chuẩn): /jɔd/.
iode là giống đực hay giống cái?
iode là danh từ giống đực (dùng với un, le).