ironique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
ironique nghĩa là mỉa mai, trớ trêu.
Nghĩa của ironique
Tính từ
- Mỉa mai.
- Nghĩa bóng Trớ trêu.
Dạng từ của ironique
| Số nhiều | ironiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ironique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ironic
Câu hỏi thường gặp
ironique nghĩa là gì?
ironique (tính từ) nghĩa là mỉa mai, trớ trêu.
ironique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ironique (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ.nik/.