ironie
/i.ʁɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
ironie nghĩa là sự mỉa mai.
Nghĩa của ironie
Danh từ · giống cái
- Sự mỉa mai.
- Ironie du sortsự trớ trêu của số mệnh
Dạng từ của ironie
Đi với mạo từ: une ironie · l'ironie
| Số nhiều | ironies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ironie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irony
Câu hỏi thường gặp
ironie nghĩa là gì?
ironie (danh từ) nghĩa là sự mỉa mai.
ironie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ironie (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ.ni/.
ironie là giống đực hay giống cái?
ironie là danh từ giống cái (dùng với une, la).