TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ironie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

ironie nghĩa là sự mỉa mai.

Nghĩa của ironie

Danh từ · giống cái

  1. Sự mỉa mai.
    • Ironie du sortsự trớ trêu của số mệnh

Dạng từ của ironie

Đi với mạo từ: une ironie · l'ironie

Số nhiềuironies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ironie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irony

Câu hỏi thường gặp

ironie nghĩa là gì?

ironie (danh từ) nghĩa là sự mỉa mai.

ironie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ironie (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ.ni/.

ironie là giống đực hay giống cái?

ironie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.