TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégrateur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.te.ɡʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

intégrateur nghĩa là máy tích phân, bộ tích phân.

Nghĩa của intégrateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy tích phân, bộ tích phân.

Dạng từ của intégrateur

Đi với mạo từ: un intégrateur · l'intégrateur

Số nhiềuintégrateurs
Giống cáiintégratrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integrator

Câu hỏi thường gặp

intégrateur nghĩa là gì?

intégrateur (danh từ) nghĩa là máy tích phân, bộ tích phân.

intégrateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégrateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁa.tœʁ/.

intégrateur là giống đực hay giống cái?

intégrateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.