TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégrant

/ɛ̃.te.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intégrant nghĩa là partie intégrante bộ phận.

Nghĩa của intégrant

Tính từ

  1. Partie intégrante bộ phận.

Dạng từ của intégrant

Số nhiềuintégrants
Giống cáiintégrante
Giống cái số nhiềuintégrantes

Câu ví dụ với intégrant

  • La mort est une part intégrante de la vie. Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #745213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ integral

Câu hỏi thường gặp

intégrant nghĩa là gì?

intégrant (tính từ) nghĩa là partie intégrante bộ phận.

intégrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégrant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.