TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intégration nghĩa là sự gộp vào, sự sáp nhập, sự điều hợp.

Nghĩa của intégration

Danh từ · giống cái

  1. Sự gộp vào, sự sáp nhập (cho một viên chức).
  2. Sinh vật học; sinh lý học Sự điều hợp.
  3. Toán học Phép tích phân.
  4. Triết học Sự tích hợp.

Dạng từ của intégration

Đi với mạo từ: une intégration · l'intégration

Số nhiềuintégrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integration; integration

Câu hỏi thường gặp

intégration nghĩa là gì?

intégration (danh từ) nghĩa là sự gộp vào, sự sáp nhập, sự điều hợp.

intégration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/.

intégration là giống đực hay giống cái?

intégration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.