intégration
intégration nghĩa là sự gộp vào, sự sáp nhập, sự điều hợp.
Nghĩa của intégration
Danh từ · giống cái
- Sự gộp vào, sự sáp nhập (cho một viên chức).
- Sinh vật học; sinh lý học Sự điều hợp.
- Toán học Phép tích phân.
- Triết học Sự tích hợp.
Dạng từ của intégration
Đi với mạo từ: une intégration · l'intégration
| Số nhiều | intégrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integration; integration
Câu hỏi thường gặp
intégration nghĩa là gì?
intégration (danh từ) nghĩa là sự gộp vào, sự sáp nhập, sự điều hợp.
intégration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intégration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/.
intégration là giống đực hay giống cái?
intégration là danh từ giống cái (dùng với une, la).