TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégrationniste

/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

intégrationniste nghĩa là sáp nhập.

Nghĩa của intégrationniste

Tính từ

  1. Sáp nhập.

Danh từ

  1. Người chủ trương sáp nhập.

Dạng từ của intégrationniste

Số nhiềuintégrationnistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégrationniste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ integrationist

Câu hỏi thường gặp

intégrationniste nghĩa là gì?

intégrationniste (tính từ, danh từ) nghĩa là sáp nhập.

intégrationniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégrationniste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.