intégrationniste
/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt
intégrationniste nghĩa là sáp nhập.
Nghĩa của intégrationniste
Tính từ
- Sáp nhập.
Danh từ
- Người chủ trương sáp nhập.
Dạng từ của intégrationniste
| Số nhiều | intégrationnistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégrationniste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ integrationist
Câu hỏi thường gặp
intégrationniste nghĩa là gì?
intégrationniste (tính từ, danh từ) nghĩa là sáp nhập.
intégrationniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intégrationniste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ.nist/.