TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inétendu

giọng máy của trình duyệt

inétendu nghĩa là không có chiều rộng.

Nghĩa của inétendu

Tính từ

  1. Không có chiều rộng.
    • Le point géométrique, inétendu, sans épaisseurđiểm hình học, không có chiều rộng, không có bề dày

Dạng từ của inétendu

Số nhiềuinétendus
Giống cáiinétendue
Giống cái số nhiềuinétendues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unextended

Câu hỏi thường gặp

inétendu nghĩa là gì?

inétendu (tính từ) nghĩa là không có chiều rộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.