inétendu
giọng máy của trình duyệt
inétendu nghĩa là không có chiều rộng.
Nghĩa của inétendu
Tính từ
- Không có chiều rộng.
- Le point géométrique, inétendu, sans épaisseurđiểm hình học, không có chiều rộng, không có bề dày
Dạng từ của inétendu
| Số nhiều | inétendus |
| Giống cái | inétendue |
| Giống cái số nhiều | inétendues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unextended
Câu hỏi thường gặp
inétendu nghĩa là gì?
inétendu (tính từ) nghĩa là không có chiều rộng.