inévitable
inévitable nghĩa là không tránh được, không thể thiếu, quen thuộc.
Nghĩa của inévitable
Tính từ
- Không tránh được.
- Difficulté inévitablekhó khăn không tránh được
- Đùa cợt; hài hước Không thể thiếu, quen thuộc.
- Le ministre et son inévitable cigareông bộ trưởng với điếu xì gà quen thuộc của ông
Dạng từ của inévitable
| Số nhiều | inévitables |
Câu ví dụ với inévitable
- C'était historiquement inévitable. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8200175
- C'est inévitable. Đó là điều không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1156988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inevitable; unavoidable
Câu hỏi thường gặp
inévitable nghĩa là gì?
inévitable (tính từ) nghĩa là không tránh được, không thể thiếu, quen thuộc.
inévitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inévitable (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.vi.tabl/.