inépuisé
/i.ne.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt
inépuisé nghĩa là không cạn, không hết.
Nghĩa của inépuisé
Tính từ
- Văn học Không cạn, không hết.
- Trésors inépuiséskho tàng không cạn
Dạng từ của inépuisé
| Số nhiều | inépuisés |
| Giống cái | inépuisée |
| Giống cái số nhiều | inépuisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inexhausted
Câu hỏi thường gặp
inépuisé nghĩa là gì?
inépuisé (tính từ) nghĩa là không cạn, không hết.
inépuisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inépuisé (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.pɥi.ze/.