TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inépuisé

/i.ne.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

inépuisé nghĩa là không cạn, không hết.

Nghĩa của inépuisé

Tính từ

  1. Văn học Không cạn, không hết.
    • Trésors inépuiséskho tàng không cạn

Dạng từ của inépuisé

Số nhiềuinépuisés
Giống cáiinépuisée
Giống cái số nhiềuinépuisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inexhausted

Câu hỏi thường gặp

inépuisé nghĩa là gì?

inépuisé (tính từ) nghĩa là không cạn, không hết.

inépuisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inépuisé (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.pɥi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.