TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inverseur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.vɛʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inverseur nghĩa là bộ đảo chiều, cái đảo mạch.

Nghĩa của inverseur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Bộ đảo chiều.
    • Inverseur de courantbộ đảo dòng điện
    • Inverseur de marchebộ đổi chiều hành trình
    • Inverseur de phasebộ đảo pha
    • Inverseur de polaritébộ đảo cực tính
    • Inverseur de pousséebộ đổi chiều lực đẩy
  2. Điện học Cái đảo mạch.

Dạng từ của inverseur

Đi với mạo từ: un inverseur · l'inverseur

Câu hỏi thường gặp

inverseur nghĩa là gì?

inverseur (danh từ) nghĩa là bộ đảo chiều, cái đảo mạch.

inverseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inverseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.sœʁ/.

inverseur là giống đực hay giống cái?

inverseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.