inélégance
inélégance nghĩa là sự bất lịch sự, sự không nhã nhặn.
Nghĩa của inélégance
Danh từ · giống cái
- Sự bất lịch sự, sự không nhã nhặn.
Dạng từ của inélégance
Đi với mạo từ: une inélégance · l'inélégance
| Số nhiều | inélégances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inelegance; clumsiness
Câu hỏi thường gặp
inélégance nghĩa là gì?
inélégance (danh từ) nghĩa là sự bất lịch sự, sự không nhã nhặn.
inélégance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inélégance (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.le.ɡɑ̃s/.
inélégance là giống đực hay giống cái?
inélégance là danh từ giống cái (dùng với une, la).