TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inélégance

danh từ giống cái (f)
/i.ne.le.ɡɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inélégance nghĩa là sự bất lịch sự, sự không nhã nhặn.

Nghĩa của inélégance

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất lịch sự, sự không nhã nhặn.

Dạng từ của inélégance

Đi với mạo từ: une inélégance · l'inélégance

Số nhiềuinélégances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inelegance; clumsiness

Câu hỏi thường gặp

inélégance nghĩa là gì?

inélégance (danh từ) nghĩa là sự bất lịch sự, sự không nhã nhặn.

inélégance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inélégance (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.le.ɡɑ̃s/.

inélégance là giống đực hay giống cái?

inélégance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.