TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inverti

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.vɛʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

inverti nghĩa là Người tình dục đồng giới.

Nghĩa của inverti

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người tình dục đồng giới

Dạng từ của inverti

Số nhiềuinvertis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an invert; a homosexual

Câu hỏi thường gặp

inverti nghĩa là gì?

inverti (danh từ) nghĩa là Người tình dục đồng giới.

inverti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inverti (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.ti/.

inverti là giống đực hay giống cái?

inverti là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.