inverti
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.vɛʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
inverti nghĩa là Người tình dục đồng giới.
Nghĩa của inverti
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người tình dục đồng giới
Dạng từ của inverti
| Số nhiều | invertis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an invert; a homosexual
Câu hỏi thường gặp
inverti nghĩa là gì?
inverti (danh từ) nghĩa là Người tình dục đồng giới.
inverti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inverti (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.ti/.
inverti là giống đực hay giống cái?
inverti là danh từ cả hai giống.