TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inversion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inversion nghĩa là sự đảo, sự đảo ngược, phép nghịch đảo.

Nghĩa của inversion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đảo, sự đảo ngược.
    • Inversion du courant(điện học) sự đảo dòng
    • Inversion de phasessự đảo pha
    • Inversion de pousséesự đổi chiều lực đẩy
    • Inversion de températuresự nghịch chuyển nhiệt độ
    • Inversion de pôlessự đảo cực
  2. Toán học Phép nghịch đảo.
  3. Hóa học Sự nghịch chuyển.
  4. Y học Sự nghịch đảo, sự lộn.
    • Inversion du cœursự nghịch đảo tim

Dạng từ của inversion

Đi với mạo từ: une inversion · l'inversion

Số nhiềuinversions

Họ từ của inversion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inversion; deviance (especially sexual)

Câu hỏi thường gặp

inversion nghĩa là gì?

inversion (danh từ) nghĩa là sự đảo, sự đảo ngược, phép nghịch đảo.

inversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inversion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.sjɔ̃/.

inversion là giống đực hay giống cái?

inversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.