inversion
inversion nghĩa là sự đảo, sự đảo ngược, phép nghịch đảo.
Nghĩa của inversion
Danh từ · giống cái
- Sự đảo, sự đảo ngược.
- Inversion du courant(điện học) sự đảo dòng
- Inversion de phasessự đảo pha
- Inversion de pousséesự đổi chiều lực đẩy
- Inversion de températuresự nghịch chuyển nhiệt độ
- Inversion de pôlessự đảo cực
- Toán học Phép nghịch đảo.
- Hóa học Sự nghịch chuyển.
- Y học Sự nghịch đảo, sự lộn.
- Inversion du cœursự nghịch đảo tim
Dạng từ của inversion
Đi với mạo từ: une inversion · l'inversion
| Số nhiều | inversions |
Họ từ của inversion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inversion; deviance (especially sexual)
Câu hỏi thường gặp
inversion nghĩa là gì?
inversion (danh từ) nghĩa là sự đảo, sự đảo ngược, phép nghịch đảo.
inversion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inversion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.sjɔ̃/.
inversion là giống đực hay giống cái?
inversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).