TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invincible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɛ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

invincible nghĩa là không ai thắng nổi, vô địch, không thể phục, không thể đánh đổ.

Nghĩa của invincible

Tính từ

  1. Không ai thắng nổi, vô địch.
  2. Không thể phục, không thể đánh đổ.
    • Un argument invinciblemột lý lẽ không thể đánh đổ
  3. Không cưỡng được.
    • Sommeil invinciblegiấc ngủ không cưỡng được

Dạng từ của invincible

Số nhiềuinvincibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ invincible

Câu hỏi thường gặp

invincible nghĩa là gì?

invincible (tính từ) nghĩa là không ai thắng nổi, vô địch, không thể phục, không thể đánh đổ.

invincible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invincible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.