invincible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɛ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
invincible nghĩa là không ai thắng nổi, vô địch, không thể phục, không thể đánh đổ.
Nghĩa của invincible
Tính từ
- Không ai thắng nổi, vô địch.
- Không thể phục, không thể đánh đổ.
- Un argument invinciblemột lý lẽ không thể đánh đổ
- Không cưỡng được.
- Sommeil invinciblegiấc ngủ không cưỡng được
Dạng từ của invincible
| Số nhiều | invincibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ invincible
Câu hỏi thường gặp
invincible nghĩa là gì?
invincible (tính từ) nghĩa là không ai thắng nổi, vô địch, không thể phục, không thể đánh đổ.
invincible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invincible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛ̃.sibl/.