TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invertine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

invertine nghĩa là Invectin.

Nghĩa của invertine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Invectin.

Dạng từ của invertine

Đi với mạo từ: une invertine · l'invertine

Số nhiềuinvertines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invertine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invertase

Câu hỏi thường gặp

invertine nghĩa là gì?

invertine (danh từ) nghĩa là Invectin.

invertine là giống đực hay giống cái?

invertine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.