TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

introverti

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tʁɔ.vɛʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

introverti nghĩa là người hướng ngã.

Nghĩa của introverti

Danh từ · cả hai giống

  1. Tâm lý học Người hướng ngã.

Dạng từ của introverti

Số nhiềuintrovertis
Giống cáiintrovertie
Giống cái số nhiềuintroverties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với introverti

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ introvert
  • Danh từ introvert

Câu hỏi thường gặp

introverti nghĩa là gì?

introverti (danh từ) nghĩa là người hướng ngã.

introverti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introverti (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.vɛʁ.ti/.

introverti là giống đực hay giống cái?

introverti là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.