introverti
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tʁɔ.vɛʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
introverti nghĩa là người hướng ngã.
Nghĩa của introverti
Danh từ · cả hai giống
- Tâm lý học Người hướng ngã.
Dạng từ của introverti
| Số nhiều | introvertis |
| Giống cái | introvertie |
| Giống cái số nhiều | introverties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với introverti
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ introvert
- Danh từ introvert
Câu hỏi thường gặp
introverti nghĩa là gì?
introverti (danh từ) nghĩa là người hướng ngã.
introverti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introverti (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.vɛʁ.ti/.
introverti là giống đực hay giống cái?
introverti là danh từ cả hai giống.