TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extraverti

/ɛk.stʁa.vɛʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

extraverti nghĩa là hướng ngoại giới, người hướng ngoại giới.

Nghĩa của extraverti

Tính từ

  1. Tâm lý học Hướng ngoại giới

Danh từ · cả hai giống

  1. Tâm lý học Người hướng ngoại giới

Dạng từ của extraverti

Số nhiềuextravertis
Giống cáiextravertie
Giống cái số nhiềuextraverties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraverti

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extrovert
  • Danh từ extrovert

Câu hỏi thường gặp

extraverti nghĩa là gì?

extraverti (tính từ, danh từ) nghĩa là hướng ngoại giới, người hướng ngoại giới.

extraverti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extraverti (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.vɛʁ.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.