extraversion
danh từ giống cái (f)
/ɛk.stʁa.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
extraversion nghĩa là sự hướng ngoại giới.
Nghĩa của extraversion
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học Sự hướng ngoại giới.
Dạng từ của extraversion
Đi với mạo từ: une extraversion · l'extraversion
| Số nhiều | extraversions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extroversion
Câu hỏi thường gặp
extraversion nghĩa là gì?
extraversion (danh từ) nghĩa là sự hướng ngoại giới.
extraversion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extraversion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.vɛʁ.sjɔ̃/.
extraversion là giống đực hay giống cái?
extraversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).