TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrinsèque

/ɛk.stʁɛ̃.sɛk/ giọng máy của trình duyệt

extrinsèque nghĩa là từ bên ngoài, ngoại lai.

Nghĩa của extrinsèque

Tính từ

  1. Từ bên ngoài, ngoại lai.
    • Facteur extrinsèquenhân tố ngoại lai

Dạng từ của extrinsèque

Số nhiềuextrinsèques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrinsèque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extrinsic

Câu hỏi thường gặp

extrinsèque nghĩa là gì?

extrinsèque (tính từ) nghĩa là từ bên ngoài, ngoại lai.

extrinsèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrinsèque (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛ̃.sɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.