TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

introït

/ɛ̃.tʁɔ.it/ giọng máy của trình duyệt

introït nghĩa là ca nhập lễ.

Nghĩa của introït

Động từ

  1. Tôn giáo Ca nhập lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introit

Câu hỏi thường gặp

introït nghĩa là gì?

introït (động từ) nghĩa là ca nhập lễ.

introït phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introït (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.it/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.