TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

introuvable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁu.vabl/ giọng máy của trình duyệt

introuvable nghĩa là không tìm thấy, khó tìm thấy.

Nghĩa của introuvable

Tính từ

  1. Không tìm thấy, khó tìm thấy.
    • Document introuvabletài liệu khó tìm thấy

Dạng từ của introuvable

Số nhiềuintrouvables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfindable, nowhere to be found; unobtainable or nonexistent; elusive, rare
  • Danh từ something unobtainable

Câu hỏi thường gặp

introuvable nghĩa là gì?

introuvable (tính từ) nghĩa là không tìm thấy, khó tìm thấy.

introuvable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introuvable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁu.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.