introuvable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁu.vabl/ giọng máy của trình duyệt
introuvable nghĩa là không tìm thấy, khó tìm thấy.
Nghĩa của introuvable
Tính từ
- Không tìm thấy, khó tìm thấy.
- Document introuvabletài liệu khó tìm thấy
Dạng từ của introuvable
| Số nhiều | introuvables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfindable, nowhere to be found; unobtainable or nonexistent; elusive, rare
- Danh từ something unobtainable
Câu hỏi thường gặp
introuvable nghĩa là gì?
introuvable (tính từ) nghĩa là không tìm thấy, khó tìm thấy.
introuvable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introuvable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁu.vabl/.