introspection
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁɔs.pɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
introspection nghĩa là sự nội quan.
Nghĩa của introspection
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học Sự nội quan.
Dạng từ của introspection
Đi với mạo từ: une introspection · l'introspection
| Số nhiều | introspections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introspection
Câu hỏi thường gặp
introspection nghĩa là gì?
introspection (danh từ) nghĩa là sự nội quan.
introspection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introspection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔs.pɛk.sjɔ̃/.
introspection là giống đực hay giống cái?
introspection là danh từ giống cái (dùng với une, la).