TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

introspection

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁɔs.pɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

introspection nghĩa là sự nội quan.

Nghĩa của introspection

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự nội quan.

Dạng từ của introspection

Đi với mạo từ: une introspection · l'introspection

Số nhiềuintrospections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introspection

Câu hỏi thường gặp

introspection nghĩa là gì?

introspection (danh từ) nghĩa là sự nội quan.

introspection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introspection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔs.pɛk.sjɔ̃/.

introspection là giống đực hay giống cái?

introspection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.