inénarrable
/i.ne.na.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
inénarrable nghĩa là nực cười quá, khó kể ra.
Nghĩa của inénarrable
Tính từ
- Nực cười quá.
- Aventure inénarrablecuộc phiêu lưu nực cười quá
- Từ cũ; nghĩa cũ Khó kể ra.
Dạng từ của inénarrable
| Số nhiều | inénarrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inénarrable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indescribable, inexpressible; hilarious
Câu hỏi thường gặp
inénarrable nghĩa là gì?
inénarrable (tính từ) nghĩa là nực cười quá, khó kể ra.
inénarrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inénarrable (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.na.ʁabl/.