TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iodoforme

danh từ giống đực (m)
/jɔ.dɔ.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

iodoforme nghĩa là iođofom.

Nghĩa của iodoforme

Danh từ · giống đực

  1. Iođofom.

Dạng từ của iodoforme

Đi với mạo từ: un iodoforme · l'iodoforme

Số nhiềuiodoformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iodoform

Câu hỏi thường gặp

iodoforme nghĩa là gì?

iodoforme (danh từ) nghĩa là iođofom.

iodoforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iodoforme (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.dɔ.fɔʁm/.

iodoforme là giống đực hay giống cái?

iodoforme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.