TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iodophilie

danh từ giống cái (f)
/jɔ.dɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

iodophilie nghĩa là tính ưa iot.

Nghĩa của iodophilie

Danh từ · giống cái

  1. Tính ưa iot.

Dạng từ của iodophilie

Đi với mạo từ: une iodophilie · l'iodophilie

Số nhiềuiodophilies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iodophilia

Câu hỏi thường gặp

iodophilie nghĩa là gì?

iodophilie (danh từ) nghĩa là tính ưa iot.

iodophilie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iodophilie (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.dɔ.fi.li/.

iodophilie là giống đực hay giống cái?

iodophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.