TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

investiture

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

investiture nghĩa là Sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng).

Nghĩa của investiture

Danh từ · giống cái

  1. Sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng).
  2. Sự đề cử (ai) làm ứng cử viên (của một đảng).
  3. Sử học Lễ thụ phong.

Dạng từ của investiture

Đi với mạo từ: une investiture · l'investiture

Số nhiềuinvestitures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investiture; inauguration

Câu hỏi thường gặp

investiture nghĩa là gì?

investiture (danh từ) nghĩa là Sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng).

investiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investiture (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/.

investiture là giống đực hay giống cái?

investiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.