investiture
investiture nghĩa là Sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng).
Nghĩa của investiture
Danh từ · giống cái
- Sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng).
- Sự đề cử (ai) làm ứng cử viên (của một đảng).
- Sử học Lễ thụ phong.
Dạng từ của investiture
Đi với mạo từ: une investiture · l'investiture
| Số nhiều | investitures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investiture; inauguration
Câu hỏi thường gặp
investiture nghĩa là gì?
investiture (danh từ) nghĩa là Sự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng).
investiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của investiture (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/.
investiture là giống đực hay giống cái?
investiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).