investisseur
/ɛ̃.vɛs.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
investisseur nghĩa là nhà đầu tư.
Nghĩa của investisseur
Danh từ · giống đực
- Nhà đầu tư. (biên soạn)
Dạng từ của investisseur
Đi với mạo từ: un investisseur · l'investisseur
| Số nhiều | investisseurs |
| Giống cái | investisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investor
Câu hỏi thường gặp
investisseur nghĩa là gì?
investisseur (danh từ) nghĩa là nhà đầu tư.
investisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của investisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.sœʁ/.
investisseur là giống đực hay giống cái?
investisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).