TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

investisseur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɛs.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

investisseur nghĩa là nhà đầu tư.

Nghĩa của investisseur

Danh từ · giống đực

  1. Nhà đầu tư. (biên soạn)

Dạng từ của investisseur

Đi với mạo từ: un investisseur · l'investisseur

Số nhiềuinvestisseurs
Giống cáiinvestisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investor

Câu hỏi thường gặp

investisseur nghĩa là gì?

investisseur (danh từ) nghĩa là nhà đầu tư.

investisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.sœʁ/.

investisseur là giống đực hay giống cái?

investisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.