TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

investissement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɛs.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

investissement nghĩa là sự đầu tư.

Nghĩa của investissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đầu tư (vốn..).
  2. Sự vây hãm.
    • L'investissement d'une citadellesự vây hãm một thành

Dạng từ của investissement

Đi với mạo từ: un investissement · l'investissement

Số nhiềuinvestissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investment; investment, siege; commitment, devotion

Câu hỏi thường gặp

investissement nghĩa là gì?

investissement (danh từ) nghĩa là sự đầu tư.

investissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investissement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.tis.mɑ̃/.

investissement là giống đực hay giống cái?

investissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.