TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intubation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ty.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intubation nghĩa là sự luồn ống.

Nghĩa của intubation

Danh từ · giống cái

  1. Sự luồn ống; sự luồn ống vào khí quản.

Dạng từ của intubation

Đi với mạo từ: une intubation · l'intubation

Số nhiềuintubations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intubation

Câu hỏi thường gặp

intubation nghĩa là gì?

intubation (danh từ) nghĩa là sự luồn ống.

intubation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intubation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ty.ba.sjɔ̃/.

intubation là giống đực hay giống cái?

intubation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.