inventaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
inventaire nghĩa là sự kiểm kê, bản kiểm kê.
Nghĩa của inventaire
Danh từ · giống đực
- Sự kiểm kê.
- Bản kiểm kê.
Dạng từ của inventaire
Đi với mạo từ: un inventaire · l'inventaire
| Số nhiều | inventaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inventory (list of items); stocktake (the process of taking stock)
Câu hỏi thường gặp
inventaire nghĩa là gì?
inventaire (danh từ) nghĩa là sự kiểm kê, bản kiểm kê.
inventaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inventaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.tɛʁ/.
inventaire là giống đực hay giống cái?
inventaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).