TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inventaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

inventaire nghĩa là sự kiểm kê, bản kiểm kê.

Nghĩa của inventaire

Danh từ · giống đực

  1. Sự kiểm kê.
  2. Bản kiểm kê.

Dạng từ của inventaire

Đi với mạo từ: un inventaire · l'inventaire

Số nhiềuinventaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inventory (list of items); stocktake (the process of taking stock)

Câu hỏi thường gặp

inventaire nghĩa là gì?

inventaire (danh từ) nghĩa là sự kiểm kê, bản kiểm kê.

inventaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inventaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.tɛʁ/.

inventaire là giống đực hay giống cái?

inventaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.