TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intuitionnisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɥi.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

intuitionnisme nghĩa là Toán học thuyết trực giác.

Nghĩa của intuitionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Toán học thuyết trực giác.

Dạng từ của intuitionnisme

Đi với mạo từ: un intuitionnisme · l'intuitionnisme

Số nhiềuintuitionnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intuitionism

Câu hỏi thường gặp

intuitionnisme nghĩa là gì?

intuitionnisme (danh từ) nghĩa là Toán học thuyết trực giác.

intuitionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intuitionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɥi.sjɔ.nism/.

intuitionnisme là giống đực hay giống cái?

intuitionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.