TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intuition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɥi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intuition nghĩa là trực giác, trực cảm.

Nghĩa của intuition

Danh từ · giống cái

  1. Trực giác, trực cảm.

Dạng từ của intuition

Đi với mạo từ: une intuition · l'intuition

Số nhiềuintuitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intuition

Trái nghĩa

Họ từ của intuition

Câu ví dụ với intuition

  • Beaucoup de gens disent que l'intuition a toujours raison. Có nhiều người nói rằng trực giác luôn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3447588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intuition (cognitive faculty); intuition, hunch; premonition

Câu hỏi thường gặp

intuition nghĩa là gì?

intuition (danh từ) nghĩa là trực giác, trực cảm.

intuition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intuition (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɥi.sjɔ̃/.

intuition là giống đực hay giống cái?

intuition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.