raisonnement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
raisonnement nghĩa là sự suy luận, lập luận.
Nghĩa của raisonnement
Danh từ · giống đực
- Sự suy luận.
- Manquer de raisonnementthiếu suy luận
- Lập luận.
- Suivre un raisonnementtheo dõi một lập luận
- Un raisonnement irréfutablemộ lập luận không bác được
- Số nhiều Lý sự, lý cãi lại.
- Pas tant de raisonnementscãi lý vừa vừa chứ!
Dạng từ của raisonnement
Đi với mạo từ: un raisonnement · le raisonnement
| Số nhiều | raisonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonnement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reasoning (act of reasoning)
Câu hỏi thường gặp
raisonnement nghĩa là gì?
raisonnement (danh từ) nghĩa là sự suy luận, lập luận.
raisonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raisonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔn.mɑ̃/.
raisonnement là giống đực hay giống cái?
raisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).