TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raisonnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raisonnement nghĩa là sự suy luận, lập luận.

Nghĩa của raisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự suy luận.
    • Manquer de raisonnementthiếu suy luận
  2. Lập luận.
    • Suivre un raisonnementtheo dõi một lập luận
    • Un raisonnement irréfutablemộ lập luận không bác được
  3. Số nhiều Lý sự, lý cãi lại.
    • Pas tant de raisonnementscãi lý vừa vừa chứ!

Dạng từ của raisonnement

Đi với mạo từ: un raisonnement · le raisonnement

Số nhiềuraisonnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonnement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reasoning (act of reasoning)

Câu hỏi thường gặp

raisonnement nghĩa là gì?

raisonnement (danh từ) nghĩa là sự suy luận, lập luận.

raisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raisonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔn.mɑ̃/.

raisonnement là giống đực hay giống cái?

raisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.