TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrachetable

/iʁaʃtabl/ giọng máy của trình duyệt

irrachetable nghĩa là không thể mua lại, không thể chuộc lại.

Nghĩa của irrachetable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Không thể mua lại, không thể chuộc lại.

Câu hỏi thường gặp

irrachetable nghĩa là gì?

irrachetable (tính từ) nghĩa là không thể mua lại, không thể chuộc lại.

irrachetable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrachetable (giọng Pháp chuẩn): /iʁaʃtabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.