TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ionisation

danh từ giống cái (f)
/jɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ionisation nghĩa là sự ion hóa.

Nghĩa của ionisation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học; hóa học Sự ion hóa.

Dạng từ của ionisation

Đi với mạo từ: une ionisation · l'ionisation

Số nhiềuionisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ionisation

Câu hỏi thường gặp

ionisation nghĩa là gì?

ionisation (danh từ) nghĩa là sự ion hóa.

ionisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionisation (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.ni.za.sjɔ̃/.

ionisation là giống đực hay giống cái?

ionisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.