irisable
giọng máy của trình duyệt
irisable nghĩa là Có thể phát ngũ sắc.
Nghĩa của irisable
Tính từ
- Có thể phát ngũ sắc.
Câu hỏi thường gặp
irisable nghĩa là gì?
irisable (tính từ) nghĩa là Có thể phát ngũ sắc.
irisable nghĩa là Có thể phát ngũ sắc.
irisable (tính từ) nghĩa là Có thể phát ngũ sắc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.