TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iridié

/iʁidje/ giọng máy của trình duyệt

iridié nghĩa là chứa iriđi.

Nghĩa của iridié

Tính từ

  1. Chứa iriđi.

Dạng từ của iridié

Số nhiềuiridiés
Giống cáiiridiée
Giống cái số nhiềuiridiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ iridium (especially as an alloy)

Câu hỏi thường gặp

iridié nghĩa là gì?

iridié (tính từ) nghĩa là chứa iriđi.

iridié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iridié (giọng Pháp chuẩn): /iʁidje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.