TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irisation

danh từ giống cái (f)
/i.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

irisation nghĩa là sự phát ngũ sắc, ánh sáng ngũ sắc.

Nghĩa của irisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phát ngũ sắc, ánh sáng ngũ sắc.

Dạng từ của irisation

Đi với mạo từ: une irisation · l'irisation

Số nhiềuirisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iridescence

Câu hỏi thường gặp

irisation nghĩa là gì?

irisation (danh từ) nghĩa là sự phát ngũ sắc, ánh sáng ngũ sắc.

irisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irisation (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.za.sjɔ̃/.

irisation là giống đực hay giống cái?

irisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.