TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ionique

/jɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

ionique nghĩa là Xem ion.

Nghĩa của ionique

Tính từ

  1. xem ion — Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.
  2. Kiến trúc (theo) kiểu I-o-ni.

Dạng từ của ionique

Số nhiềuioniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ionic
  • Tính từ Ionic

Câu hỏi thường gặp

ionique nghĩa là gì?

ionique (tính từ) nghĩa là Xem ion.

ionique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionique (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.