TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ionien

/jɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ionien nghĩa là Thuộc xứ I-o-ni.

Nghĩa của ionien

Tính từ

  1. Thuộc xứ I-o-ni.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng I-o-ni.

Dạng từ của ionien

Số nhiềuioniens
Giống cáiionienne
Giống cái số nhiềuioniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ionian
  • Danh từ Ionic Greek

Câu hỏi thường gặp

ionien nghĩa là gì?

ionien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ I-o-ni.

ionien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionien (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.