TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inviolabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vjɔ.la.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inviolabilité nghĩa là Tính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm.

Nghĩa của inviolabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm.
    • Inviolabilité du domicilesự không thể xâm phạm nhà ở

Dạng từ của inviolabilité

Đi với mạo từ: une inviolabilité · l'inviolabilité

Số nhiềuinviolabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inviolability; immunity (from prosecution)

Câu hỏi thường gặp

inviolabilité nghĩa là gì?

inviolabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm.

inviolabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inviolabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vjɔ.la.bi.li.te/.

inviolabilité là giống đực hay giống cái?

inviolabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.