inviolabilité
inviolabilité nghĩa là Tính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm.
Nghĩa của inviolabilité
Danh từ · giống cái
- Tính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm.
- Inviolabilité du domicilesự không thể xâm phạm nhà ở
Dạng từ của inviolabilité
Đi với mạo từ: une inviolabilité · l'inviolabilité
| Số nhiều | inviolabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inviolability; immunity (from prosecution)
Câu hỏi thường gặp
inviolabilité nghĩa là gì?
inviolabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm.
inviolabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inviolabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vjɔ.la.bi.li.te/.
inviolabilité là giống đực hay giống cái?
inviolabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).