TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inviolable

/ɛ̃.vjɔ.labl/ giọng máy của trình duyệt

inviolable nghĩa là không thể vi phạm, không thể xâm phạm.

Nghĩa của inviolable

Tính từ

  1. Không thể vi phạm, không thể xâm phạm.
    • Règlement inviolablequy chế không thể vi phạm

Dạng từ của inviolable

Số nhiềuinviolables

Câu ví dụ với inviolable

  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inviolable

Câu hỏi thường gặp

inviolable nghĩa là gì?

inviolable (tính từ) nghĩa là không thể vi phạm, không thể xâm phạm.

inviolable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inviolable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vjɔ.labl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.