inviolable
inviolable nghĩa là không thể vi phạm, không thể xâm phạm.
Nghĩa của inviolable
Tính từ
- Không thể vi phạm, không thể xâm phạm.
- Règlement inviolablequy chế không thể vi phạm
Dạng từ của inviolable
| Số nhiều | inviolables |
Câu ví dụ với inviolable
- La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inviolable
Câu hỏi thường gặp
inviolable nghĩa là gì?
inviolable (tính từ) nghĩa là không thể vi phạm, không thể xâm phạm.
inviolable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inviolable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vjɔ.labl/.