TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inuline

danh từ giống cái (f)
/i.ny.lin/ giọng máy của trình duyệt

inuline nghĩa là Inuline.

Nghĩa của inuline

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Inuline.

Dạng từ của inuline

Đi với mạo từ: une inuline · l'inuline

Số nhiềuinulines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inulin

Câu hỏi thường gặp

inuline nghĩa là gì?

inuline (danh từ) nghĩa là Inuline.

inuline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inuline (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.lin/.

inuline là giống đực hay giống cái?

inuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.