inuline
danh từ giống cái (f)
/i.ny.lin/ giọng máy của trình duyệt
inuline nghĩa là Inuline.
Nghĩa của inuline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Inuline.
Dạng từ của inuline
Đi với mạo từ: une inuline · l'inuline
| Số nhiều | inulines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inulin
Câu hỏi thường gặp
inuline nghĩa là gì?
inuline (danh từ) nghĩa là Inuline.
inuline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inuline (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.lin/.
inuline là giống đực hay giống cái?
inuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).