TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ioduré

/jɔ.dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ioduré nghĩa là có iodua.

Nghĩa của ioduré

Tính từ

  1. Có iodua; (phủ) iodua.

Dạng từ của ioduré

Số nhiềuiodurés
Giống cáiiodurée
Giống cái số nhiềuiodurées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ iodized

Câu hỏi thường gặp

ioduré nghĩa là gì?

ioduré (tính từ) nghĩa là có iodua.

ioduré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ioduré (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.dy.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.