Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ G — trang 5
1.521 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/8
- gorgernhét cho ăn, nhồi, cho nhiều
- gorgerettecổ áo xếp
- gorgerindiềm mũ che cổ
- gorgetcái bào xoi, đường xoi
- gorgonemụ la sát
- gorgonzolapho mát gorgonzola
- gorgéengụm, hớp
- gorilleCon gorila (khỉ dạng người)
- gosieryết hầu, họng
- gossecậu bé, cô bé, con
- gothiquegôtic, trung đại, cổ hủ
- gotiquetiếng gốt
- gouachemàu bột, tranh màu bột
- gouachertô màu bột
- gouaillesự chế giễu, sự nhạo báng
- gouaillerchế giễu, nhạo báng
- gouaillerielời chế giễu, lời nhạo báng, tính hay chế giễu
- gouailleurchế giễu, nhạo báng
- goualantebài vè
- gouapeđồ vô lại
- gouaperăn không ngồi rồi, lân la quán rượu
- goudronguđron, hắc ín, nhựa đường
- goudronnagesự phết hắc ín, sự quét hắc ín, sự rải nhựa
- goudronnerphết hắc in, quét hắc ín, rải nhựa
- goudronneriexưởng nấu hắc ín, kho hắc ín
- goudronneurcông nhân rải nhựa
- goudronneusemáy rải nhựa
- goudronneuxNhư hắc ín
- gouetdao quắm, cây chân bê
- gouffrevực thẳm, vực nước xoáy
- gougecái đục máng, cái đục bán nguyệt
- gougertrổ rãnh máng
- gougèrebánh ngọt pho mát, bánh guje
- gouinecon đĩ
- goujatđồ mất dạy, đồ đểu cáng
- goujaterieTính đểu cáng mất dạy
- goujoncái chốt, cái mộng, ngõng
- goujonnagesự đóng chốt, sự ghép mộng
- goujonnerđóng chốt, ghép mộng
- goujonnierlưới đánh cá đục
- goujonnièreperche goujonnière, cá grêmi
- goulachemón gulat
- goulagtrại lao cải, chế độ áp bức
- goulema cà rồng cái, con tinh hút máu
- goulethẻm núi, lạch cảng
- goulettenền đá lát, rãnh thoát nước
- goulotcổ, miệng họng
- goulotterãnh thoát nước, máng nghiêng
- gouluháu ăn, hau háu, kẻ háu ăn
- goulûmentăn lấy ăn để, uống lấy uống để
- goumđội lính mộ
- goumierlính mộ
- goupilcon cáo
- goupillecái chốt
- goupillerđóng chốt, sắp xếp
- goupillonque rảy nước phép, que chải
- gourabồ câu mào
- gouramicá rô tía
- gourbilều tranh, nhà lá, nhà ổ chuột
- gourdrét cóng
- gourdingậy ngắn, dùi cui
- gourerlầm
- gourgandineNgười đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng
- gourmadecú đấm, quả thụi vào mặt
- gourmandtham ăn, thích, thèm thuồng
- gourmandermắng mỏ, la mắng, chế ngự
- gourmandisethói tham ăn, món ăn ngon, quà bánh
- gourmechốc lở mặt
- gourmerthụi, đấm
- gourmetkẻ sành ăn, kẻ sành uống, kẻ sành
- gourmettedây hàm thiếc, dây đồng hồ dẹt
- gourméRa bộ trang nghiêm trịnh trọng
- gournablertra chốt gỗ, ghép bằng chốt gỗ
- gourouthầy tinh thần
- gouspinchú bé lêu lổng, em bé lưu manh
- goussequả dâu, ánh
- goussettúi con, cánh chống, giá đỡ
- gouttegiọt, tý, xíu
- gouttelettegiọt nhỏ
- goutternhỏ giọt
- goutteuxNgười mắc bệnh thống phong
- gouttièremáng, rãnh
- gouvernablecai trị được
- gouvernailtấm lái, bánh lái
- gouvernantbà dạy trẻ, bà quản gia, cầm quyền
- gouvernesự lái, bộ lái
- gouvernementsự cầm quyền, sự cai trị, chính phủ
- gouvernementalủng hộ chính phủ
- gouvernementalismechủ nghĩa chính phủ
- gouvernercầm lái, lái, cầm quyền
- gouverneurthống đốc, tổng đốc, tổng trấn
- goyaveổi
- goyaviercây ổi
- goélandchim mòng biển
- goélettethuyền buồm dọc, buồm dọc
- goémonNhư varech
- goûtvị giác, vị
- goûternếm, thưởng thức, nếm mùi
- grabatcái giường tồi tàn
- grabataireliệt giường, người ốm liệt giường
- grabugecuộc ẩu đả
- gracierđặc xá
- gracieusementân cần, niềm nở, không lấy tiền
- gracieusertỏ tình quý mến
- gracieusetécử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở, tiền thưởng thêm
- gracieuxân cần, niềm nở, không lấy tiền
- gracilemảnh dẻ, yếu ớt
- gracilitésự mảnh dẻ, sự yếu ớt
- gradationsự tăng dần, mức độ tăng dần, bậc
- gradecấp, bậc, grát
- gradientgrađien
- gradinbậc, bậc thang
- graduationsự chia độ, sự khác độ, độ chia
- graduellementtuần tự, từng bước
- graduertăng dần từng bước, chia độ, khắc độ
- graduétiến dần, chia độ, khắc độ
- gradécó cấp bậc
- grailleCon quạ (tên thông (thường))
- graillementtiếng nói khàn khàn
- graillerquạ quạ, nói giọng khàn khàn
- graillonmùi khét
- graillonnercó mùi khét
- grainhạt, gột, cát
- grainageSự sản xuất kén tằm
- grainehạt, trứng tằm
- grainerNhư grener
- graineterienghề buôn thóc gạo, cửa hàng thóc gạo
- grainetierngười bán thóc gạo
- grainierngười bán hạt giống
- graissagesự bôi dầu mỡ, sự tra dầu mỡ
- graissemỡ, sự trở nhớt
- graisserbôi mỡ, tra dầu mỡ, làm vấy dầu mỡ
- graisseurthợ tra dầu mỡ, máy tra dầu mỡ
- graisseuxvấy mỡ
- gramencây họ lúa, cỏ
- grammairengữ pháp, sách ngữ pháp
- grammairiennhà ngữ pháp
- grammaticalhợp ngữ pháp
- grammaticalementtheo ngữ pháp
- grammaticalisationsự ngữ pháp hóa
- grammatisteGiáo sư dạy đọc và viết (Hy Lạp)
- grammegam
- gramophonemáy hát
- grandlớn, to lớn, nhiều
- grand-anglevật kính rộng góc
- grand-angulairerộng góc
- grand-chosePas grand-chose: không có gì nhiều, chẳng mấy
- grand-croixhuân chương hạng nhất
- grand-ducđại công tước
- grand-ducalXem grand-duc
- grand-duchélãnh địa thái công
- grand-guignolesquekhủng khiếp, dễ sợ
- grand-messelễ lớn
- grand-mèrebà, bà lão
- grand-oncleông bác, ông chú
- grand-papaNhư grand-père
- grand-pèreông, ông lão
- grand-tantebà cô, bà dì
- grandeletđã lớn
- grandementnhiều, to, cao thượng
- grandessetước đại công
- grandetkhá lớn
- grandeurtính chất to lớn, tầm quan trọng, uy thế
- grandiloquencesự khoa trương
- grandiloquentkhoa trương
- grandiosehùng vĩ, vĩ đại, tính hùng vĩ
- grandiosementmột cách hùng vĩ, vĩ đại
- grandirlớn thêm, lớn lên, tăng thêm
- grandissantngày càng lớn, càng to cao
- grangekho thóc
- granitđá hoa cương, sắt đá
- graniterTô giả đá hoa cương
- graniteuxchứa granit, có granit
- granitiqueXem granit
- granitisationsự granit hóa
- granitoïdecó dạng granit
- graniténổi hạt, hàng len nổi hạt, món kem hạt
- granivoreăn hạt
- granulairegồm hạt nhỏ
- granulatsỏi cát
- granulateurmáy vê hạt, máy tạo hạt
- granulationsự vê hạt, sự tạo hạt, hạt
- granulervê thành hạt nhỏ, phân thành hạt nhỏ
- granuleuxgồm hạt nhỏ
- granulielao kê
- granulitiqueXem granulit
- granulomeu hạt
- granulométriephép đo hạt
- granulécó dạng hạt, viên cốm
- grape-fruitbưởi chùm
- graphemạch
- graphiecách viết
- graphiqueđồ thị, biểu đồ, họa hình
- graphiquementbằng họa hình, bằng đồ thị
- graphismecách viết, nét chữ
- graphitagesự bôi grafit, sự in than chì
- graphitethan chì
- graphiterbôi grafit, trộn grafit
- graphiteuxchứa grafit
- graphologiethuật xem tướng chữ, thuật chiết tự