gourmade
danh từ giống cái (f)
/ɡuʁ.mad/ giọng máy của trình duyệt
gourmade nghĩa là cú đấm, quả thụi vào mặt.
Nghĩa của gourmade
Danh từ · giống cái
- Từ cũ; nghĩa cũ Cú đấm; quả thụi vào mặt.
Dạng từ của gourmade
Đi với mạo từ: une gourmade · la gourmade
| Số nhiều | gourmades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch to the face
Câu hỏi thường gặp
gourmade nghĩa là gì?
gourmade (danh từ) nghĩa là cú đấm, quả thụi vào mặt.
gourmade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourmade (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mad/.
gourmade là giống đực hay giống cái?
gourmade là danh từ giống cái (dùng với une, la).