TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourmade

danh từ giống cái (f)
/ɡuʁ.mad/ giọng máy của trình duyệt

gourmade nghĩa là cú đấm, quả thụi vào mặt.

Nghĩa của gourmade

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Cú đấm; quả thụi vào mặt.

Dạng từ của gourmade

Đi với mạo từ: une gourmade · la gourmade

Số nhiềugourmades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch to the face

Câu hỏi thường gặp

gourmade nghĩa là gì?

gourmade (danh từ) nghĩa là cú đấm, quả thụi vào mặt.

gourmade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourmade (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mad/.

gourmade là giống đực hay giống cái?

gourmade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.